Showing posts with label Học Từ Vựng Mới. Show all posts
Showing posts with label Học Từ Vựng Mới. Show all posts

Dùng Tính Từ Mô Tả về Thiên Nhiên (IELTSSpeaking))

Five highly popular adjectives for describing nature are 👇👇

breathtaking, verdant, serene, pristine, and rugged

Explore how to use these descriptive words with specific examples:
  • Breathtaking: Used to describe scenery that is so stunning it leaves you in awe.
    • Example: The view of the snow-capped Swiss Alps from the peak of the Matterhorn is truly breathtaking. 
  • Verdant: Refers to an area covered with lush, green grass and rich vegetation.
    • Example: A hike through the Daintree Rainforest in Australia reveals incredibly verdant valleys and ancient ferns.
  • Serene: Describes a location that is calm, peaceful, and completely undisturbed.
    • Example: The waters of Lake Louise in Canada are known for their serene, mirror-like surface. 
  • Pristine: Highlights a natural environment that is in its original, untouched condition.
    • Example: Visitors to the Maldives are often greeted by pristine white-sand beaches and untouched coral reefs.
  • Rugged: Perfect for describing rough, rocky, or uneven, but beautiful natural terrain.
    • Example: The Scottish Highlands feature a rugged landscape of steep cliffs and untamed moorlands.9


Bài Học Ngữ Pháp IELTS 4.0 - 5.0

Cấu trúc câu đơn – SVO (Subject + Verb + Object) – bài học đầu tiên trong chuỗi 10 bài học viết câu đơn giản cho IELTS. Phù hợp cho người mới bắt đầu từ band 4.0–5.0.

📝 Bài 1: Câu đơn đơn giản – Cấu trúc SVO

🎯 Mục tiêu bài học:

Hiểu cấu trúc câu đơn cơ bản trong tiếng Anh.

Biết viết đúng câu có đủ chủ ngữ, động từ và tân ngữ.

Viết được 8–10 câu đơn rõ ràng, chính xác.


📘 1. Kiến thức cơ bản


✅ Cấu trúc câu đơn:

S + V + O

(Subject + Verb + Object)


Subject (S): Chủ ngữ – người hoặc vật thực hiện hành động

→ I, You, He, My friend, The dog…


Verb (V): Động từ – hành động của chủ ngữ

→ eat, play, study, watch…


Object (O): Tân ngữ – người/vật bị tác động

→ rice, TV, English, football…


💡 2. Ví dụ đơn giản:

Câu tiếng Anh Dịch tiếng Việt


I eat rice. Tôi ăn cơm.

She studies English. Cô ấy học tiếng Anh.

They watch TV. Họ xem TV.

My brother plays football. Em trai tôi chơi bóng đá.

The cat drinks milk. Con mèo uống sữa.


🧠 3. Mẹo ghi nhớ:

Chủ ngữ + động từ + gì đó?

Hãy tưởng tượng bạn đang nói điều gì đó đơn giản về ai đó làm gì.

Đừng quên thêm "s/es" với he/she/it ở thì hiện tại đơn.


🧪 4. Bài tập thực hành

✏️ Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (chọn đúng động từ)


1. He ______ (eat / eats) lunch.


2. I ______ (play / plays) the guitar.


3. The dog ______ (run / runs) fast.


4. We ______ (watch / watches) movies on weekends.


➡️ Đáp án:

1. eats

2. play

3. runs

4. watch

---

✏️ Bài tập 2: Viết 5 câu theo mẫu S + V + O

Gợi ý: dùng các từ đơn giản:

Chủ ngữ: I, He, She, My mom, The teacher

Động từ: eat, play, read, like, watch

Tân ngữ: pizza, books, football, TV, music

📌 Ví dụ:

I read books.

👉 Tự viết thêm 5 câu khác.

🧩 Mở rộng:

Thêm trạng từ nơi chốn/thời gian:

I eat breakfast at 7 a.m.

He plays soccer at school.



7 Bài Học Cụm Động Từ IELTS (Kèm Ví Dụ))

Zoom IELTS thiết kế bài học từ vựng IELTS học theo chủ đề ngắn gọn, dễ hiểu và thực hành thực tế để bạn nâng điểm Band IELTS Speaking nhanh nhất. Chỉ cần bạn kiên trì dành thời gian học IELTS mỗi ngày 30 đến 60 phút. Bạn sẽ cải thiện điểm IELTS đáng kể.

Dưới đây là kế hoạch 7 bài học cụm động từ (phrasal verbs) theo chủ đề mỗi ngày trong tuần, phù hợp để bạn ôn luyện IELTS mỗi ngày. 

Mỗi bài gồm: chủ đề, 5 cụm động từ phổ biến, ví dụ minh họa, và mẹo sử dụng trong Speaking/Writing.

Zoom IELTS thiết kế bài học từ vựng IELTS học theo chủ đề ngắn gọn, dễ hiểu và thực hành thực tế để bạn nâng điểm Band IELTS Speaking nhanh nhất. Chỉ cần bạn kiên trì dành thời gian học IELTS mỗi ngày 30 đến 60 phút. Bạn sẽ cải thiện điểm IELTS đáng kể.

Dưới đây là kế hoạch 7 bài học cụm động từ (phrasal verbs) theo chủ đề mỗi ngày trong tuần, phù hợp để bạn ôn luyện IELTS mỗi ngày. 

Mỗi bài gồm: chủ đề, 5 cụm động từ phổ biến, ví dụ minh họa, và mẹo sử dụng 


✅ Ngày 1: Daily Routine

1. Wake up – I usually wake up at 6 a.m. even on weeke

2. Get up – It’s hard for me to get up early when it’s cold.

3. Freshen up – I always freshen up before having breakfast.

4. Head out – I head out to work at around 7:30 every morning.

5. Wind down – I read a book at night to wind down after a busy day.


✅ Ngày 2: Education

1. Hand in – We had to hand in our assignments by Friday.

2. Drop out – He decided to drop out of university to start a business.

3. Catch up on – I need to catch up on my reading this weekend.

4. Look over – I usually look over my notes before an exam.

5. Brush up on – I’m trying to brush up on my English before the IELTS test.



✅ Ngày 3: Travel

1. Set off – We set off early in the morning to avoid traffic.

2. Check in – We checked in at the hotel around noon.

3. Get away – I really want to get away from the city this weekend.

4. Look around – We spent the afternoon looking around the old town.

5. Come back – I came back from Da Nang last week and it was amazing.


✅ Ngày 4: Health

1. Work out – I try to work out at least three times a week.

2. Come down with – I came down with the flu last weekend.

3. Get over – It took me a week to get over my cold.

4. Cut down on – I’m trying to cut down on sugary drinks.

5. Pass out – He passed out after running in the heat for too long.


✅ Ngày 5: Technology

1. Log in – You need to log in before accessing your account.

2. Shut down – Don’t forget to shut down your laptop when you’re done.

3. Back up – I always back up my files to the cloud.

4. Run out of – I ran out of battery during the online meeting.

5. Plug in – Please plug in the charger; my phone is dying.


✅ Ngày 6: Environment

1. Cut down – We should cut down fewer trees to protect the forests.

2. Throw away – People throw away too much plastic every day.

3. Clean up – Volunteers came to clean up the beach last Saturday.

4. Run out – If we keep wasting water, we might run out of it soon.

5. Break down – It takes hundreds of years for plastic to break down.


✅ Ngày 7: Work and Career

1. Take on – I recently took on a new role as a team leader.

2. Lay off – Many workers were laid off during the economic crisis.

3. Move up – She moved up quickly in the company thanks to her hard work.

4. Burn out – He got burned out after months of working overtime.

5. Carry out – Our team carried out a project on improving customer service.


Bạn chia sẻ bài học trên cho bạn bè cùng học nhé.

Tư Vấn và Đăng Ký Khóa Học 

Liên Hệ: Cô Hiền 

0912 607447 (Zalo / Whatsapp)


10 Cụm Từ Chủ Đề Sức Khỏe – Từ Vựng IELTS 6.0 (Kèm Ví Dụ)

Trong bài thi IELTS, đặc biệt là kỹ năng Speaking và Writing, chủ đề sức khỏe (health) rất thường xuyên xuất hiện. Để đạt band điểm 6.0+, bạn không chỉ cần biết từ vựng cơ bản, mà còn phải sử dụng được các cụm từ vựng học thuật, tự nhiên và sát ngữ cảnh.

Hôm nay, Zoom IELTS chia sẻ đến bạn 10 cụm từ "noun + verb" theo chủ đề sức khỏe, kèm ví dụ câu đơn/câu ghép đúng chuẩn IELTS 6.0. Bạn có thể áp dụng ngay trong bài viết hoặc luyện nói hàng ngày!

🏥 Bảng từ vựng: 10 Cụm Từ Về Sức Khỏe IELTS 6.0+

1. Take regular exercise: Tập thể dục đều đặn

- Taking regular exercise helps prevent obesity and heart disease.

2. Suffer from stress: Bị căng thẳng

- Many students suffer from stress due to academic pressure.

3. Maintain a balanced diet: Duy trì chế độ ăn cân bằng

- If you maintain a balanced diet, you will feel more energetic.

4. Receive medical treatment: Nhận điều trị y tế

- She received medical treatment immediately after the accident.

5. Have a sedentary lifestyle: Có lối sống ít vận động

- People who have a sedentary lifestyle are more likely to develop diabetes.

6. Reduce the risk of illness: Giảm nguy cơ bệnh tật

- Eating vegetables and doing yoga can reduce the risk of illness.

7. Lead a healthy lifestyle: Sống lành mạnh

- He leads a healthy lifestyle, so he rarely gets sick.

8. Access healthcare services: Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe

- In some countries, people cannot easily access healthcare service.

9. Strengthen the immune system: Tăng cường hệ miễn dịch

- Sleeping well and eating fruits help strengthen the immune system.

10. Develop healthy habits: Hình thành thói quen tốt cho sức khỏe

- Children should develop healthy habits from an early age.


🎯 Cách học hiệu quả với bảng từ vựng trên:

✍️ Viết lại mỗi cụm từ theo ví dụ riêng của bạn.

🎤 Ghi âm lại giọng đọc và luyện phát âm chuẩn theo giọng UK.

📖 Dùng flashcard hoặc app Quizlet để ôn tập hàng ngày.

✒️ Thử lồng ghép từ vào bài nói IELTS Speaking Part 2 (Describe a healthy habit…).

📣 Bạn muốn học từ vựng theo chủ đề mỗi ngày?

👉 Đăng ký nhận tài liệu miễn phí tại Zalo: 0912 607 447

👉 Hoặc tham khảo khóa học IELTS Online cấp tốc 6.5+, cam kết đầu ra và lịch học linh hoạt qua Zoom.

> 🔔 Theo dõi blog để nhận bài viết mới về IELTS mỗi tuần!

📩 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé! 



Học Từ Vựng: Chủ Đề Rau Củ


• Water morning glory /’wɔːtər, mɔːrnɪŋ, ‘ɡlɔːri/: rau muống
• Cabbage /’kæbɪdʒ/: bắp cải
Cauliflower /’kɔːliflaʊər/: súp lơ
• Lettuce /’letis/: rau xà lách
• Spinach /ˈspɪnɪdʒ/: rau bina (cải bó xôi)
• Kale /keɪl/: cải xoăn

• Asparagus /əsˈpærəgəs/: măng tây
• Celery /’sələri/: cần tây
• Horseradish /’hɔːsˌrædɪʃ/: rau cải ngồng
• Swiss chard /ˌswɪs ˈtʃɑːrd/: cải cầu vồng
• Watercress /ˈwɔːtərkres/: cải xoong
• Seaweed /’siːwiːd/: rong biển

• Okra /ˈəʊkrə/: đậu bắp
• Bitter melon /ˈbɪtər ˈmelən/: mướp đắng (khổ qua)
• Herbs /hɜːbz/: rau thơm
• Coriander /kɒrɪˈændə/: rau mùi
• Knotgrass /ˈnɒtgrɑːs/: rau răm
• Fish mint /fɪʃ mint/: rau diếp cá
• Fennel /ˈfɛnl/: rau thì là

• Perilla leaf /pəˈrɪlə liːf/: lá tía tô
• Kohlrabi /kəʊlˈrɑːbi/: củ su hào
• Carrot /’kærət/: củ cà rốt
• Sweet potato /,swiːt pəˈteɪtəʊ/: khoai lang
• Potato /pəˈteɪtəʊ/: khoai tây
• Squash /skwɒʃ/: quả bí
• Pumpkin /ˈpʌmpkɪn/: bí ngô

• White turnip /waɪt ˈtɜːnɪp/: củ cải trắng
• Eggplant /’ɛgˌplɑːnt/: cà tím
• Loofah /’lu:fə/: quả mướp
• Corn /kɔːn/: ngô
• Beetroot /’bi:tru:t/: củ dền
• Marrow /’mærəʊ/: bí xanh
• Cucumber /’kjuːkʌmbə[r]/: dưa chuột (dưa leo)

• Bell pepper /bɛl ˈpɛpə/: ớt chuông
• Tomato /təˈmɑːtəʊ/: cà chua
• Hot pepper /hɒt ˈpɛpə/: ớt cay
• Celery /ˈsɛləri/: Cần tây
• Onion /’ʌnjən/: hành tây
• Radish /’rædɪʃ/: củ cải
• Leek /liːk/: củ kiệu
• Ginger /’ʤɪnʤə[r]/: củ gừng
• Turmeric /ˈtɜːrmərɪk/: củ nghệ
• Shallot /ʃəˈlɒt/: Củ hẹ




Facebook
Facebook
Facebook