Showing posts with label IELTS Grammar. Show all posts
Showing posts with label IELTS Grammar. Show all posts

Cách sử dụng mệnh đề quan hệ Who và Which trong tiếng Anh (kèm ví dụ dễ hiểu)

 

📘 Cách Sử Dụng mệnh đề quan hệ Who và Which

👉 Mệnh đề quan hệ giúp bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, làm câu ngắn gọn và tự nhiên hơn. Thường bắt đầu bằng các đại từ: who, which, that, whose, where...


👩‍🦰 1. Who – dùng cho người

Cấu trúc: Danh từ chỉ người + who + mệnh đề phụ

Ví dụ:
The woman who lives next door is a doctor.
→ Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là bác sĩ.

💡 “Who” thay thế cho người, làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ.


🐶 2. Which – dùng cho vật hoặc con vật

Cấu trúc: Danh từ chỉ vật + which + mệnh đề phụ

Ví dụ:
This is the book which I bought yesterday.
→ Đây là quyển sách mà tôi đã mua hôm qua.

💡 “Which” thay thế cho vật, làm tân ngữ trong mệnh đề phụ.


📒 Ghi nhớ nhanh

TừDùng choVí dụ
who Người The man who helps me is my teacher.
which Vật, con vật The car which is red is mine.

✨ Viết câu ngắn gọn, thêm ví dụ thực tế để dễ nhớ hơn!



Cách Sử Dụng Tính Từ (adj) trong câu - Ngữ Pháp IELTS căn bản

🟩 IELTS Grammar: Cách sử dụng Tính từ (Adjectives) trong câu đơn giản, dễ hiểu.


🌿 Tính từ là gì?

Tính từ (adjective) là từ dùng để miêu tả danh từ (người, vật, địa điểm, ý tưởng…).

➡️ Giúp câu trở nên sinh động và cụ thể hơn.

Ví dụ:

She has a beautiful voice. → Cô ấy có giọng hát hay.

It’s a sunny day. → Hôm nay là một ngày nắng đẹp.

---

🌿 Vị trí của tính từ trong câu

✅ a. Đứng trước danh từ (attributive position)

> Dùng để mô tả danh từ trực tiếp.

Cấu trúc: 

👉 Adjective + Noun

Ví dụ:

A big house

An interesting story

The blue sky

✅ b. Đứng sau động từ “to be” hoặc các động từ cảm giác


Dùng để mô tả chủ ngữ.

Cấu trúc:

👉 S + be/feel/look/seem + Adjective


Ví dụ:

She is tired.

The food smells delicious.

He looks happy today.


🌿 Thứ tự nhiều tính từ

Khi có nhiều tính từ cùng miêu tả 1 danh từ, ta theo thứ tự:

👉 Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose + Noun


Ví dụ:

A beautiful small old round wooden table.

She wore a nice red silk dress.


🌿 Một số mẹo nhỏ 

🔸 Không thêm “s” vào tính từ (tính từ không có dạng số nhiều).

🔸 Một số tính từ có đuôi thường gặp:

-y: sunny, noisy

-ful: beautiful, helpful

-ous: dangerous, famous

-ive: active, creative


🌿 5. Bài tập nhỏ

Điền tính từ phù hợp vào chỗ trống:


1. She has a ____ cat. (small / smile)

2. The weather is ____ today. (cold / coffee)

3. He looks ____ after the trip. (tired / tiring)


👉 Đáp án: small – cold – tired

✨ Tóm lại:

Tính từ giúp câu miêu tả sinh động hơn, và bạn chỉ cần nhớ hai vị trí chính:

1️⃣ Trước danh từ

2️⃣ Sau “to be” hoặc động từ cảm giác.

https://zoomielts-online.blogspot.com/2025/10/ang-ky-khoa-hoc-ielts-online-cap-toc.html?m=1



Học Ngữ Pháp IELTS - Thì hiện tại và Quá khứ

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Công thức

S + V(s/es) (khẳng định)

S + do/does + not + V (phủ định)

Do/Does + S + V…? (hỏi)

Cách dùng:

Thói quen, lịch trình, sự thật hiển nhiên

Ví dụ IELTS Speaking

I go to the library every weekend to improve my English.

My hometown attracts a lot of tourists because it has beautiful beaches.

Most people in my city travel by motorbike.


Ví dụ IELTS Writing

The table shows that the majority of households own a computer.

The graph indicates that the number of visitors increases every year.


Thì quá khứ đơn (Past Simple)


Công thức

S + V2/ed (khẳng định)

S + did not + V (phủ định)

Did + S + V…? (hỏi)


Cách dùng:

Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ


Ví dụ IELTS Speaking

Last summer, I took part in an English camp to practice speaking.

Two years ago, I visited Hanoi and saw many historic sites.

When I was a child, I played outside with my friends every afternoon.


Ví dụ IELTS Writing

In 2005, the government built a new railway to connect the two cities.

The chart illustrates how the number of students decreased between 1990 and 2000.


Bài tập:

Điền thì đúng (hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn):

1. People usually ____ (prefer) travelling by train in my country.


2. Last month, my teacher ____ (give) us a mock IELTS test.


3. My parents often ____ (cook) dinner together at the weekend.

4. In 2010, the local authorities ____ (open) a new public park.


5. Many students ____ (take) the IELTS exam every year.


6. Yesterday, I ____ (watch) a documentary about climate change.


Liên hệ : 0912 607 447 (zalo)

Bài Học Ngữ Pháp IELTS 4.0 - 5.0

Cấu trúc câu đơn – SVO (Subject + Verb + Object) – bài học đầu tiên trong chuỗi 10 bài học viết câu đơn giản cho IELTS. Phù hợp cho người mới bắt đầu từ band 4.0–5.0.

📝 Bài 1: Câu đơn đơn giản – Cấu trúc SVO

🎯 Mục tiêu bài học:

Hiểu cấu trúc câu đơn cơ bản trong tiếng Anh.

Biết viết đúng câu có đủ chủ ngữ, động từ và tân ngữ.

Viết được 8–10 câu đơn rõ ràng, chính xác.


📘 1. Kiến thức cơ bản


✅ Cấu trúc câu đơn:

S + V + O

(Subject + Verb + Object)


Subject (S): Chủ ngữ – người hoặc vật thực hiện hành động

→ I, You, He, My friend, The dog…


Verb (V): Động từ – hành động của chủ ngữ

→ eat, play, study, watch…


Object (O): Tân ngữ – người/vật bị tác động

→ rice, TV, English, football…


💡 2. Ví dụ đơn giản:

Câu tiếng Anh Dịch tiếng Việt


I eat rice. Tôi ăn cơm.

She studies English. Cô ấy học tiếng Anh.

They watch TV. Họ xem TV.

My brother plays football. Em trai tôi chơi bóng đá.

The cat drinks milk. Con mèo uống sữa.


🧠 3. Mẹo ghi nhớ:

Chủ ngữ + động từ + gì đó?

Hãy tưởng tượng bạn đang nói điều gì đó đơn giản về ai đó làm gì.

Đừng quên thêm "s/es" với he/she/it ở thì hiện tại đơn.


🧪 4. Bài tập thực hành

✏️ Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (chọn đúng động từ)


1. He ______ (eat / eats) lunch.


2. I ______ (play / plays) the guitar.


3. The dog ______ (run / runs) fast.


4. We ______ (watch / watches) movies on weekends.


➡️ Đáp án:

1. eats

2. play

3. runs

4. watch

---

✏️ Bài tập 2: Viết 5 câu theo mẫu S + V + O

Gợi ý: dùng các từ đơn giản:

Chủ ngữ: I, He, She, My mom, The teacher

Động từ: eat, play, read, like, watch

Tân ngữ: pizza, books, football, TV, music

📌 Ví dụ:

I read books.

👉 Tự viết thêm 5 câu khác.

🧩 Mở rộng:

Thêm trạng từ nơi chốn/thời gian:

I eat breakfast at 7 a.m.

He plays soccer at school.



Bài Viết của Học Sinh Lớp 11 - Writing Task 2

IELTS WRITING TASK 2

These days there’s no need to go to live performances (e.g. shows or concerts) because what we can see on TV or computer screen is better. 

To what extent do you agree or disagree?


In today's digital age, many believe that attending live performances is no longer necessary, as high-quality shows and concerts can be easily viewed on television or online. While this view is reasonable to an extent, I disagree that it fully replaces the unique experience of enjoying the shows in person.


On the one hand, technological advancements have made it extremely convenient for people to enjoy performances from the comfort of their homes. With modern TVs offering high-quality sound and visuals, viewers can comfortably enjoy concerts, plays, and other events at home anytime, without the need to travel or pay for expensive tickets. For instance, Taylor Swift's concert film allowed fans worldwide to enjoy her show without spending hundreds of dollars on stadium or flight tickets. Moreover, in today’s fast-paced and busy working culture, people are given fewer days off. Therefore, being able to set aside enough time and money to attend concerts has become something of a luxury that not many can afford, which explains why enjoying shows at home becomes a more time-saving and affordable option for entertainment.


However, attending a live concert offers fans an emotional connection and vibrant atmosphere that screens cannot fully replicate. In particular, live shows often foster a strong sense of community and fulfillment, as both artists and fans come together to share the moment. The energy of a cheering crowd, the thrill of being part of a real-time event, and the direct interaction between performers and audience all contribute to an unforgettable experience. For instance, BTS concerts are often described by fans as deeply moving due to the shared energy and emotional engagement throughout the show. Furthermore, elaborate stage setups and stunning lighting effects enhance the performance, adding to the intensity and visual impact. The global success of Taylor Swift’s Eras Tour, drawing millions of fans to venues across countries, highlights the enduring appeal and unique value of live performances.


In conclusion, although recorded performances offer comfort and convenience, live events deliver emotional and social value that cannot be replaced by technology. Both formats serve different needs, but attending performances in person remains a meaningful experience for many.



Cách Sử Dụng Trạng Từ Chỉ Mức Độ - Adverbs of Frequency

Để mô tả hành động hay thói quen hàng ngày diễn ra, chúng ta sử dụng trạng từ chỉ mức độ (adverbs of frequency) để biểu đạt:

Sau đây là thứ tự các trạng từ mức độ thường xuyên 100% trở xuống:

  • Always 
  • Usually, normally
  • Regularly, Often
  • Occasionally, not often
  • Rarely, hardly ever
  • Never

I would often play skipping with childhood friends when I was a child.

When I travel to some small towns, local people usually greet me each time, but sometimes they don't.

I never go swimming at the beach.



Tư vấn khóa học: 0912 607 447 (Zalo)
Fanpage: https://www.facebook.com/ZoomIELTS

CÁCH SỬ DỤNG THÌ HIỆN TẠI dễ hiểu + nhớ lâu (Tenses Part 1)

Bài học hôm nay chúng ta cùng học về thì HIỆN TẠI ĐƠN (Simple Present) và HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (Present Continuous).

1. THÌ HIỆN TẠI ĐƠN:

Cấu tạo: 

- Chủ ngữ số nhiểu: I/ We / They + động từ chia nguyên mẫu.

- Ví dụ: I/ They / We eat healthy food every day.


- Chủ ngữ số ít: She / He / It + động từ thêm đuôi -s hoặc -es

- Ví dụ: She often makes cakes at the weekend.

             He watches games shows on TV every night.


Cách sử dụng thì: Diễn tả hành động hay sự việc ở hiện tại gồm:

  • Chỉ thói quen hàng ngày: I do homework and learn English everyday.

  • Chỉ sự thật hiển nhiên: The sun rises in the East./ He is a production manager.

  • Chỉ đặc điểm, tính chất: This house is blue. / She looks so attractive.

  • Bày tỏ cảm nhận: I enjoy the journey on summer vacation.

2. THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

CẤU TẠO: Chủ ngữ (S) + is / am /are + động từ thêm -ing (V-ing)

Cách Sử Dụng: 

- Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đang nói.

Ví dụ: They are playing tennis at the moment.

           I am listening to pop music now.

- Diễn tả một sự việc đang thay đổi.

Ví dụ: Many people are leaving the village.

          The government is building more hospitals and schools.


Lưu ý: Một số động từ chỉ trí giác, nhận thức không chia ở thì tiếp diễn: understand, hear, feel, smell...

Khi bạn đọc sách nhớ phân tích câu, quan sát kỹ ngữ cảnh của của câu thì việc chia thì sẽ trở nên dễ và chính xác.

*** Bài học trên do ZoomIELTS tự biên soạn nên các bạn nhớ ghi rõ nguồn By ZoomIELTS nếu chia sẻ bài nhé! Thank you so much!

LIKE VÀ SHARE FANPAGE để theo dõi bài học mỗi tuần nhé!

https://www.facebook.com/ZoomIELTS

Tư Vấn Khóa Học Cấp Tốc: 0912 607 447 (Zalo)






CÁCH THÀNH LẬP CỤM DANH TỪ ĐƠN GIẢN

Bài học hôm nay chúng ta sẽ học cách tạo thành cụm danh từ khác nhau:


1. Danh từ + Danh Từ (Noun + Noun): Film Production / Ticket Purchases 

  + Lưu ý danh từ đứng trước không thêm s : Films Production

  + Nếu danh từ phía sau số nhiều thì vẫn thêm -s

  + Danh từ chính là luôn là danh từ đứng phía sau.

Ex: Film production decreased sharply to 20% in 2019.


2. The + danh từ + of + danh từ: The production of films / The purchases of ticket

+ Danh từ đứng trước luôn danh từ chính nếu đứng đầu câu làm chủ ngữ.

Ex: The purchases of ticket have been rising significantly since August.

3. Being + tính từ (adj): Being healthy / being safe / being patient 

+ Chủ ngữ tính là chủ ngữ số ít, xem ví dụ bên dưới 

Ex: Being healthy helps us to study better.


4. V-ing + danh từ (noun) : Playing sports / Improving soft skills / Eating organic food

+ Chủ ngữ tính là chủ ngữ số ít, xem ví dụ bên dưới 

Ex: Eating organic food is the best way to stay healthy.


Tư vấn khóa học: 0912 607 447 (Zalo)

Bài học trên do ZoomIELTS biên soạn nên các bạn share bài nhớ ghi rõ nguồn By ZoomIELTS nhé. Thank you so much!

Cách Sử Dụng Mạo Từ "The, A/An"

Trong văn nói và viết học thuật IELTS thì việc sử dụng đúng mạo từ (Articles) giúp bài thi IELTS của bạn đạt điểm cao hơn.
Sau đây là một số cách dùng mạo từ The, a/an hay không dùng mạo từ.

Mạo Từ Xác Định: The
● Khi người ta biết điều mà bạn đang nói tới bởi vì bạn đã đề cập nó trước đó hoặc nó rất rõ ràng trong ngữ cảnh.
Vd. I have been to the Art Museum.
● Khi chỉ có một vật duy nhất tồn tại: the sun, the moon, the earth....
● với một danh từ mà liên quan đến 1 nhóm người hay nhóm vật: the police, the media...
● Với cấu trúc so sánh nhất: the highest mountain, the most popular means of public transport, ....

Mạo Từ a/an
● Với danh từ số ít lần đầu tiên đề cập tới: an example, a house, a dog, .....

☆☆☆
♧ Không Sử Dụng a/an: với danh từ không đếm được hay danh từ số nhiều (society, people, businesses).
♧ Không Sử Dụng The: khi bạn đề cập đến điều chung chung (computers, books, students, ....) 
Hoặc với danh từ không đếm được như Fruit is good for you.
Businesses can benefit from promoting mutual international agreements.

BẠN ĐỌC SÁCH IELTS NÊN QUAN SÁT KỸ CẤU TRÚC CÂU SẼ GIÚP BẠN SỬA LỖI SAI NGỮ PHÁP CƠ BẢN.

♡ Bài trên do ZoomIELTS viết nên bạn chia sẻ link nhớ ghi nguồn By ZoomIELTS nhé. Thanks a lot.

Tư vấn khóa học: 0912 607 447 (Zalo)
www.ZoomIELTS.net




Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được

Một số từ hay cụm từ đứng trước danh từ đếm được:

- few/ a few ...

- a (small / large / considerable) number of (một số lượng ...) 

- a wide range of .....

- many ...

- a/an ....


Một số từ hay cụm từ đứng trước danh từ không đếm được:

- little / a little ...

- much...

- a great deal of (nhiều)...

- a (considerable/ small) amount of (một số lượng...)


Một số từ hay cụm từ đứng trước cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được:

- Most 

- Some 

- A lot of

- Any 

- Plenty of (nhiều)


P/s. Few / Little: sử dụng khi nói hàm ý "ít hơn mong đợi" hay có nghĩa tiêu cực 

EX: Unfortunately, I have little time to relax at the weekend.

Khi viết câu bạn nên sử dụng từ hay cụm từ xác định trên trước danh từ để nghĩa của câu chi tiết hơn khi mô tả.

EX: I think that young people should limit a large amount of fast food in order to keep healthy.


Tư vấn khóa học: 0912 607 447 (Zalo 24/7)

www.ZoomIELTS.net