🟩 IELTS Grammar: Cách sử dụng Tính từ (Adjectives) trong câu đơn giản, dễ hiểu.
🌿 Tính từ là gì?
Tính từ (adjective) là từ dùng để miêu tả danh từ (người, vật, địa điểm, ý tưởng…).
➡️ Giúp câu trở nên sinh động và cụ thể hơn.
Ví dụ:
She has a beautiful voice. → Cô ấy có giọng hát hay.
It’s a sunny day. → Hôm nay là một ngày nắng đẹp.
---
🌿 Vị trí của tính từ trong câu
✅ a. Đứng trước danh từ (attributive position)
> Dùng để mô tả danh từ trực tiếp.
Cấu trúc:
👉 Adjective + Noun
Ví dụ:
A big house
An interesting story
The blue sky
✅ b. Đứng sau động từ “to be” hoặc các động từ cảm giác
Dùng để mô tả chủ ngữ.
Cấu trúc:
👉 S + be/feel/look/seem + Adjective
Ví dụ:
She is tired.
The food smells delicious.
He looks happy today.
🌿 Thứ tự nhiều tính từ
Khi có nhiều tính từ cùng miêu tả 1 danh từ, ta theo thứ tự:
👉 Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose + Noun
Ví dụ:
A beautiful small old round wooden table.
She wore a nice red silk dress.
🌿 Một số mẹo nhỏ
🔸 Không thêm “s” vào tính từ (tính từ không có dạng số nhiều).
🔸 Một số tính từ có đuôi thường gặp:
-y: sunny, noisy
-ful: beautiful, helpful
-ous: dangerous, famous
-ive: active, creative
🌿 5. Bài tập nhỏ
Điền tính từ phù hợp vào chỗ trống:
1. She has a ____ cat. (small / smile)
2. The weather is ____ today. (cold / coffee)
3. He looks ____ after the trip. (tired / tiring)
👉 Đáp án: small – cold – tired
✨ Tóm lại:
Tính từ giúp câu miêu tả sinh động hơn, và bạn chỉ cần nhớ hai vị trí chính:
1️⃣ Trước danh từ
2️⃣ Sau “to be” hoặc động từ cảm giác.
https://zoomielts-online.blogspot.com/2025/10/ang-ky-khoa-hoc-ielts-online-cap-toc.html?m=1
