5 Động Từ phổ biến và có nhiều nghĩa

 🟩 1. GET – nhận, trở nên, đến nơi…

1. Nhận được: I got your message.

2. Mua: I got a new phone.

3. Trở nên: It’s getting cold.

4. Đến nơi: We got home late.

5. Hiểu ra: I get it now.

6. Bị (bệnh): She got a cold.

7. Khiến ai làm gì: I got him to help me.

8. Mang lại: Get me some water.

9. Vượt qua: He got over his fear.

10. Thoát khỏi: He got away.


🟩 2. TAKE – lấy, mang, chịu đựng…


1. Lấy: Take this book.

2. Mang theo: Take an umbrella.

3. Đón (xe): Take a bus.

4. Chụp (ảnh): Take a photo.

5. Uống (thuốc): Take medicine.

6. Mất (thời gian): It takes 5 minutes.

7. Chịu đựng: I can’t take it anymore.

8. Làm theo: Take my advice.

9. Bắt giữ: The police took him.

10. Tham gia: Take a class.


🟩 3. MAKE – làm, tạo, khiến…

1. Làm ra: Make a cake.

2. Khiến ai làm gì: She made me laugh.

3. Tạo nên: It makes a difference.

4. Chuẩn bị: Make dinner.

5. Kiếm tiền: He makes $1000 a month.

6. Ra quyết định: Make a choice.

7. Gây ra: That made me angry.

8. Bịa chuyện: He made up a story.

9. Làm hòa: Make peace

10. Gây ấn tượng: Make a good impression.


🟩 4. RUN – chạy, điều hành, hết, trốn…

1. Chạy: He runs fast

2. Điều hành: She runs a shop.

3. Trốn: He ran away.

4. Diễn ra: The show runs every week.

5. Hết (thời gian, đồ): We ran out of milk.

6. Kéo dài: The road runs north to south.

7. Chạy (máy, chương trình): The computer runs smoothly.

8. Ứng cử: He’s running for mayor.

9. Đưa ai đi: Can you run me to school?

10. Gặp tình huống: We ran into trouble.


🟩 5. SET – đặt, sắp xếp, khởi đầu…

1. Đặt: Set the table.

2. Cài đặt: Set the alarm.

3. Sắp xếp: Set things in order.

4. Lên kế hoạch: Set a goal.

5. Quy định: Set the rules.

6. Bắt đầu đi: Set out early.

7. Thiết lập (công ty): Set up a business.

8. Mặt trời lặn: The sun sets.

9. Gây ra: Set off an alarm.

10. Tạo ví dụ: Set an example.


👉 Mẹo học nhanh:

Hãy nhớ theo cụm:

get up / get over / get to

take off / take part / take care

make up / make sure / make friends

run out / run away / run into

set up / set off / set out